Blog

Giải Language trang 60 Unit 5 SGK Tiếng Anh 11 mới

13

Vocabulary

1. Complete the sentences (1-6), using the words in the box.

(Hoàn thành câu từ 1-6, dùng từ cho trong khung.)

solidarity cooperation dominate constitution principle scholarship

1. A __________ is the system of basic laws by which a country or an organisation is governed.

2. A payment awarded to a student because of his or her academic or other achievements is called a __________.

3. When a group of people show __________, they support each other or another group.

4. A __________ is a basic truth, rule or theory that something is based on.

5. The process of working or acting together for a common goal or benefit is __________.

6. To __________ means to be more successful or powerful than others in a game or competition.

Phương pháp giải:

– constitution (n): hiến pháp

– scholarship (n): học bổng

– solidarity (n): đoàn kết

– principle (n): nguyên tắc

– cooperation (n): sự hợp tác

– dominate (v): vượt trội, thống trị

Lời giải chi tiết:

1. constitution

2. scholarship

3. solidarity

4. principle

5. cooperation

6. dominate

1. A constitution is the system of basic laws by which a country or an organisation is governed.

(Hiến pháp là hệ thống các luật cơ bản theo đó một quốc gia hoặc một tổ chức được điều chỉnh.)

2. A payment awarded to a student because of his or her academic or other achievements is called a scholarship.

(Khoản thanh toán được trao cho sinh viên vì thành tích học tập hoặc thành tích khác được gọi là học bổng.)

3. When a group of people show solidarity, they support each other or another group.

(Khi một nhóm người biểu tình đoàn kết, họ ủng hộ lẫn nhau hoặc nhóm khác.)

4. A principle is a basic truth, rule or theory that something is based on.

(Một nguyên tắc là một sự thật cơ bản, nguyên tắc hoặc lý thuyết rằng cái gì đó dựa trên.)

5. The process of working or acting together fora common goal or benefit is cooperation.

(Quá trình làm việc hoặc hành động cùng nhau cho một mục tiêu chung hoặc lợi ích là hợp tác.)

6. To dominate means to be more successful or powerful than others in a game or competition.

(Vượt trội hơn có nghĩa để thành công hơn hoặc mạnh hơn những người khác trong một trò chơi hoặc cạnh tranh.)

0 ( 0 bình chọn )

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm