Blog

Hóa trị của Nito? – thu thủy

35
Hóa trị của Nito? – thu thủy

Bảng Hóa trị của 1 số nguyên tố và nhóm nguyên tử:

Tên Ntố

KHHH

NT khối

Hóa trị

Nhóm nguyên tử ( gốc axit)

Kí hiệu và Hóa trị

PTK

Hiđro

H

1

I ( PK)

Hiđroxit

-OH ( I )

17

Heli

He

4

Khí hiếm

Nitrat

-NO3 ( I )

62

Liti

Li

7

I ( KL )

Clorua

-Cl ( I )

35,5

Beri

Be

9

II ( KL )

Cacbonat

=CO3 ( II )

60

Bo

B

11

III( PK)

HiđroCacbonat

-HCO3 ( I )

61

Cacbon

C

12

IV,II( PK)

Sunfat

=SO4 ( II )

96

Nitơ

N

14

I → V( PK)

HiđroSunfat

-HSO4 ( I )

97

Oxi

O

16

II( PK)

Sunfua

=S ( II )

32

Flo

F

19

I→VII( PK)

HiđroSunfua

-HS ( I )

33

Neon

Ne

20

Khí hiếm

Photphat

PO4 ( III )

95

Natri

Na

23

I ( KL )

Hiđrophotphat

=HPO4 ( II )

96

Magie

Mg

24

II ( KL )

ĐiHiđrophotphat

-H 2PO4 ( I )

97

Nhôm

Al

27

III ( KL )

Sunfit

=SO3 ( II )

80

Silic

Si

28

IV( PK)

HiđroSunfit

-HSO3 ( I )

81

Photpho

P

31

III,V( PK)

Silicat

=SiO3 ( II )

76

Lưu huỳnh

S

32

II,IV,VI( PK)

Axetat

CH3COO-(I )

59

Clo

Cl

35,5

I→VII( PK)

Aluminat

-AlO2 ( I )

59

Agon

Ar

39,9

Khí hiếm

Zincat

=ZnO2 ( II )

97

Kali

K

39

I ( KL )

Nitrit

-NO2 ( I )

46

Canxi

Ca

40

II ( KL )

Etylat

C2H5O- ( I )

45

Crom

Cr

52

II,III ,VI ( KL )

Bromua

-Br ( I )

80

Mangan

Mn

55

II,IV,VII ( KL )

Permanganat

-MnO4 ( I )

119

Sắt

Fe

56

II,III ( KL )

Crommat

=CrO4 ( II )

116

Đồng

Cu

64

I,II ( KL )

Kẽm

Zn

65

II ( KL )

Brom

Br

80

I → VII (PK)

Bạc

Ag

108

I ( KL )

Bari

Ba

137

II ( KL )

Thủy ngân

Hg

201

I,II (PK)

Chì

Pb

207

II,IV ( KL )

@Ngô Thanh Sang, @Trần Hữu Tuyển, …

Các pạn xem lại đi!!! Hóa trị của Clo là chạy từ I đến VII.

0 ( 0 bình chọn )

Online Library GoSpring

https://gospring.vn
GoSpring- Aggregate and evaluate comprehensive information

Ý kiến bạn đọc (0)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.

Bài viết liên quan

Bài viết mới

Xem thêm